Hằng đẳng thức, phương trình, hệ phương trình và bất đẳng thức
Ghi nhớ: "Bình phương số thứ nhất, cộng 2 lần tích hai số, cộng bình phương số thứ hai."
Ghi nhớ: "Giống bình phương tổng, nhưng đổi dấu ở giữa."
Ứng dụng: Rất hữu ích khi phân tích đa thức thành nhân tử. Ví dụ: $x^2 - 9 = (x+3)(x-3)$
Dạng rút gọn: $(a + b)^3 = a^3 + b^3 + 3ab(a + b)$
Dạng rút gọn: $(a - b)^3 = a^3 - b^3 - 3ab(a - b)$
Ghi nhớ: Nhân tử thứ hai là "bình phương số thứ nhất, TRỪ tích hai số, cộng bình phương số thứ hai."
Ghi nhớ: Nhân tử thứ hai là "bình phương số thứ nhất, CỘNG tích hai số, cộng bình phương số thứ hai."
Điều kiện:
• $\Delta > 0$: Phương trình có 2 nghiệm phân biệt
• $\Delta = 0$: Phương trình có nghiệm kép $x = -\frac{b}{2a}$
• $\Delta < 0$: Phương trình vô nghiệm (trong ℝ)
Khi nào dùng: Sử dụng khi hệ số $b$ là số chẵn để tính toán đơn giản hơn.
Ứng dụng: Tìm hai số khi biết tổng và tích. Kiểm tra nghiệm nhanh.
Phương trình $x^2 - 5x + 6 = 0$ có:
• Tổng hai nghiệm: $x_1 + x_2 = 5$
• Tích hai nghiệm: $x_1 \cdot x_2 = 6$
⟹ Hai nghiệm là $x_1 = 2$ và $x_2 = 3$
Điều kiện: $D \neq 0$ (hệ có nghiệm duy nhất)
Ghi nhớ: $D$ là định thức của ma trận hệ số.
Các bước:
1. Từ một phương trình, rút $x$ (hoặc $y$) theo ẩn còn lại
2. Thay vào phương trình kia
3. Giải phương trình một ẩn
4. Suy ra ẩn còn lại
Các bước:
1. Nhân các phương trình với hệ số thích hợp để hệ số của một ẩn bằng nhau (hoặc đối
nhau)
2. Cộng (hoặc trừ) hai phương trình để khử một ẩn
3. Giải phương trình một ẩn
4. Suy ra ẩn còn lại
Phát biểu: Trung bình cộng luôn lớn hơn hoặc bằng trung bình nhân.
Dấu "=" xảy ra khi: $a = b$
Áp dụng cho $n$ số không âm.
Dấu "=" xảy ra khi: $\frac{a_1}{b_1} = \frac{a_2}{b_2}$ (các phân số tương đương)
Phương trình bậc 2 được dùng để tính lãi kép, dự đoán lợi nhuận đầu tư.
Bạn gửi 10 triệu với lãi suất $r$ (lãi kép hàng năm). Sau 2 năm:
V = 10{,}000{,}000 \times (1 + r)^2Nếu $r = 7\%$ thì: $V = 10,000,000 \times (1.07)^2 = 11,449,000đ$
Quỹ đạo của vật ném xiên là parabol - được mô tả bởi phương trình bậc 2!
Quỹ đạo bóng: $y = -0.05x^2 + 0.8x + 1.8$
Trong đó $y$ là độ cao (m), $x$ là khoảng cách ngang (m)
Độ cao tối đa: Tại đỉnh parabol khi $x = -\frac{b}{2a} = \frac{0.8}{0.1} = 8m$
Thay đổi hệ số $a$, $b$, $c$ để xem parabol $y = ax^2 + bx + c$ thay đổi như thế nào!
Δ = 0
Đỉnh: (0, 0)
Nghiệm: x = 0
Doanh nghiệp dùng phương trình bậc 2 để tìm giá bán tối ưu, số lượng sản xuất tối ưu.
Hàm lợi nhuận khi bán $x$ sản phẩm: $P(x) = -2x^2 + 100x - 500$
Số lượng tối ưu: $x = -\frac{b}{2a} = -\frac{100}{-4} = 25$ sản phẩm
Lợi nhuận tối đa: $P(25) = -2(625) + 2500 - 500 = 750$ triệu
Hằng đẳng thức được dùng để tính khoảng cách, va chạm trong game.
Khoảng cách từ player tại $(x_1, y_1)$ đến enemy tại $(x_2, y_2)$:
d = \sqrt{(x_2-x_1)^2 + (y_2-y_1)^2}Công thức này dựa trên hằng đẳng thức $(a-b)^2$!
AM-GM giúp tìm kích thước tối ưu với diện tích/thể tích cho trước.
Có 40m dây thép làm hàng rào hình chữ nhật. Kích thước tối ưu?
Chu vi: $2(a+b) = 40 \Rightarrow a + b = 20$
Diện tích: $S = ab \leq \frac{(a+b)^2}{4} = \frac{400}{4} = 100m^2$
Tối ưu khi: $a = b = 10m$ (hình vuông)